calash top
Định nghĩa
Danh từ: Mui xe gập của một cỗ xe ngựa.
Ví dụ sử dụng
- (Mui xe gập đã được hạ xuống để tận hưởng thời tiết nắng đẹp.)
- (Anh ấy cẩn thận sửa chữa mui xe gập đã cũ của cỗ xe ngựa cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to raise the calash top": kéo mui xe gập lên.
- Before the rain started, the driver raised the calash top. (Trước khi trời đổ mưa, người đánh xe đã kéo mui xe gập lên.)
"with the calash top down": với mui xe gập đã hạ xuống.
- They rode through the park with the calash top down. (Họ cưỡi xe qua công viên với mui xe gập đã hạ xuống.)
Biến thể và từ gần giống
- Calash (danh từ): xe ngựa nhẹ có mui gập.
- A calash is a type of horse-drawn carriage with a folding top. (Xe calash là một loại xe ngựa có mui gập.)
- Folding hood (danh từ): mui gập (từ đồng nghĩa với "calash top").
- The folding hood of the carriage protected passengers from the rain. (Mui gập của cỗ xe bảo vệ hành khách khỏi mưa.)
Từ đồng nghĩa
- Folding roof: mái gập.
- Convertible top: mui xe có thể chuyển đổi (thường dùng cho ô tô hiện đại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fold down: gập xuống.
- He folded down the calash top to let in fresh air. (Anh ấy gập mui xe xuống để đón không khí trong lành.)
- Put up: kéo lên, dựng lên.
- They put up the calash top when it started to drizzle. (Họ kéo mui xe lên khi trời bắt đầu mưa phùn.)
Thành ngữ liên quan
- "Top down": (thành ngữ) với mui xe đã hạ xuống, thường chỉ sự tự do, thoải mái.
- Driving with the calash top down felt like pure freedom. (Lái xe với mui gập đã hạ xuống cảm giác như tự do tuyệt đối.)